as of late

/ɛz əv leɪt/
Trạng từ
  1. (thành ngữ) Gần đây; gần đây.
    (idiomatic) Lately; recently.
    You seem to be quite busy as of late.
    Gần đây có vẻ bạn khá bận rộn.
    Từ đồng nghĩa:freshlylate
🎬 Nghe “as of late” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish